베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ý tưởng" (1)
ý tưởng

영어
명사idea
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
I came up with a new idea.
관련 단어 "ý tưởng" (1)
lý tưởng

영어
명사ideal
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
he is my ideal boyfriend
표현 "ý tưởng" (12)
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
he is my ideal boyfriend
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
An idea suddenly comes to mind.
Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
She has a bold idea.
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
I came up with a new idea.
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
An open field is an ideal place to fly kites.
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
He borrowed ideas from others.
Hai sản phẩm này tương tự nhau.
These two products are similar.
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Ý tưởng đó rất không thực tế.
That idea is very unrealistic.
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
The spiral shape, similar to DNA structure, was an initial idea.
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
These images contrast with reality.
